Tìm thấy: 10469.201. PHAN THỊ MỪNG
Chủ đề 5: Unit 5 The world of work : Unit 5 The world of work / Phan Thị Mừng: biên soạn; Trường THPT DTNT THCS&THPT huyện Bát Xát.- 2025
Chủ đề: Tiếng Anh;
202. NGUYỄN THỊ BÍCH HƯỜNG
Lop 4_Tieng Anh 4_Uit 7_Discovery _Lesson 5A_Vocabulary/ Nguyễn Thị Bích Hường: biên soạn; Trường TH Cẩm Thạch.- 2024-2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Bài giảng;
203. NGUYỄN THỊ BÍCH HƯỜNG
Lop3_Tienganh3_Unit7_ Englishdisscoery3_Lesson1A/ Nguyễn Thị Bích Hường: biên soạn; Trường TH Cẩm Thạch.- 2024-2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh;
204. PHAN THỊ MỪNG
Chủ đề 5: Unit 5 Our customs and traditions: Our customs and traditions/ Phan Thị Mừng: biên soạn; Trường THPT DTNT THCS&THPT huyện Bát Xát.- 2025
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;
205. NGUYỄN THỊ THANH VÂN
Unit7: My Home/ Nguyễn Thị Thanh Vân: biên soạn; Trường TH Cẩm Thạch.- 2024-2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
206. TÔ THỊ THU
Unit 13. Lesson 2. Period 4: Unit 13. Lesson 2. Period 4/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
207. TÔ THỊ THU
Unit 13. Lesson 2. Period 3: Unit 13. Lesson 2. Period 3/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh;
208. TÔ THỊ THU
Unit 13. Lesson 1. Period 2: Unit 13. Lesson 1. Period 2/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
209. TÔ THỊ THU
Unit 13. Lesson 1. Period 1: Unit 13. Lesson 1. Period 1/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
210. TÔ THỊ THU
Unit 12. Lesson 3. Period 6: Unit 12. Lesson 3. Period 6/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
211. TÔ THỊ THU
Unit 12. Lesson 3. Period 5: Unit 12. Lesson 3. Period 5/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
212. TÔ THỊ THU
Unit 12. Lesson 2. Period 4: Unit 12. Lesson 2. Period 4/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
213. TÔ THỊ THU
Unit 12. Lesson 2. Period 3: Unit 12. Lesson 2. Period 3/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiếng Anh; Bài giảng;
214. NGUYỄN THỊ VÂN
Period 31. UNIT 4: MY FACE Lesson 5/ Nguyễn Thị Vân: biên soạn; tiểu học Thanh Sơn.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 2; Tiếng Anh; Giáo án;
215. NGUYỄN THỊ XUÂN PHƯƠNG
Unit 10. Writing: Tiếng anh 11 global success/ Nguyễn Thị Xuân Phương: biên soạn; THPT số 3 An Nhơn.- 2025
Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh; Giáo án;
216. CẦM THỊ KIỀU
Ngữ pháp tiếng Anh 62025/ Cầm Thị Kiều: biên soạn; TH-THCS & THPT Quốc tế Bình Minh.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
217. ĐINH HÀ GIANG
Unit 3: School Lesson 1.1 Page 38/ Đinh Hà Giang: biên soạn; TH Chiềng Sơn.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Giáo án;
218. NGUYỄN THỊ LÝ
Đề kiểm tra cuối học kỳ 1/ Nguyễn Thị Lý: biên soạn; Trường Tiểu học Quảng Tiên.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài tập;