Tìm thấy: 10498.821. PHAN VŨ THIỆN
Global Success 4- Review 3 (1+2) lop 4/ Phan Vũ Thiện: biên soạn; Trường Tiểu Học Hai Riêng Số 2.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
822. TRẦN THỊ DIỆU LINH
Unit 5-Lesson 1/ Trần Thị Diệu Linh: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;
823. TRƯƠNG THÚY PHƯƠNG
Unit 3-Lesson 8/ Trương Thúy Phương: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;
824. LÊTHI MỸ DUNG
Unit 2- Lesson 1/ LêThi Mỹ Dung: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;
825. HOÀNG DUY CƯƠNG
Unit 10: Lesson 1- Getting Started/ Hoàng Duy Cương: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;
826. NGÔ THỊ DIỄM XUÂN
Unit 1: Lesson 1/ Ngô Thị Diễm Xuân: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;
827. NGUYỄN THỊ SƠN THÀNH
Unit 4: Lesson 1/ Nguyễn Thị Sơn Thành: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;
828. NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG
Unit 10: The ecosystem/ Nguyễn Thị Thu Phương: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh; Bài giảng;
829. NGUYỄN THỊ CẨM TÚ
Unit 8: New Ways To Learn/ Nguyễn Thị Cẩm Tú: biên soạn; THPT Số 1 Phan Bội Châu.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Bài giảng;
830. NGUYỄN TÔ LÊ HƯƠNG
Tiếng Anh/ NGUYỄN TÔ LÊ HƯƠNG: biên soạn; THCS Sông Hiến.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh;
831. NGUYỄN TÔ LÊ HƯƠNG
Tiếng Anh/ NGUYỄN TÔ LÊ HƯƠNG: biên soạn; THCS Sông Hiến.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh;
832. K TRANG
Tiết 16 Unit 3: getting started: Năm học 2025-2026/ K Trang: biên soạn; TRƯỜNG THCS ĐÀ LOAN.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
833. LA TỪ VÂN
Unit 5 Our customs and traditions: Năm học 2025-2026/ La Từ Vân: biên soạn; TRƯỜNG THCS ĐÀ LOAN.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;
834. ĐẶNG THỊ TUYẾT SƯƠNG
Unit 2 A closer look 2: Năm học 2025-2026/ Đặng Thị Tuyết Sương: biên soạn; TRƯỜNG THCS ĐÀ LOAN.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
835. NGÔ THỊ THANH THỦY
Unit 3: Colors: Lesson 1.1: Vocabulary & Sentence Patterns/ Ngô Thị Thanh Thủy: biên soạn; TH Yên Sơn.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Anh; Bài giảng;
836. NGUYỄN THỊ NHƯ HẢO
Unit 8: Food: Lesson 1 (A, B)/ Nguyễn Thị Như Hảo: biên soạn; trường Tiểu học Số 1 Bồng Sơn.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
837. NGUYỄN THỊ HỒNG
Unit 3: My friends and I- Page 47/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Giáo án;
838. NGUYỄN THỊ HỒNG
Unit 3: My friends and I- Page 46/ Nguyễn Thị Hồng: biên soạn; Trường Tiểu học Long Giao.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Giáo án;