Tìm thấy: 10500.1061. CAO THỊ UYỂN
All about me - Lesson 3 - Part 1,2,3: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
1062. CAO THỊ UYỂN
All about me - Lesson 2 – Part 4, 5, 6: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
1063. CAO THỊ UYỂN
All about me - Lesson 1 – Part 1, 2, 3: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
1064. CAO THỊ UYỂN
All about me - Speaking: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
1065. TRẦN KHÁNH VÂN
UNIT 3 - Living healthy for teens - tiết 16/ Trần Khánh Vân: biên soạn; Trường THCS Xuân Giao.- 2025
Chủ đề: Tiếng Anh; Bài giảng;
1066. LÊ THỊ PHỤ
HOBBIES/ Lê Thị Phụ: biên soạn; Trường Tiểu học số 1 Mỹ Thắng.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;
1067. NGUYỄN THỊ BÍCH NGOẠI
Tiếng Anh3/ Nguyễn Thị Bích Ngoại: biên soạn; Tiểu học Đồng Tiến.- 2025-2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh;
1068. NGUYỄN THỊ VÂN OANH
Tiếng anh 4/ Nguyễn Thị Vân Oanh: biên soạn; Tiểu học Đồng Tiến.- 2025-2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh;
1069. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 1: MY FRIENDS Lesson 2 – Period 4/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
1070. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 1: MY FRIENDS Lesson 1: 1,2,3/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
1071. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 2: IN THE BACKYARD Lesson 1: 1-2 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
1072. ĐỖ THỊ HUÊ
CHỦ ĐỀ: THỰC HIỆN NỘI QUY TRƯỜNG, LỚP BÀI 1. EM VỚI NỘI QUY TRƯỜNG, LỚP (TIẾT 2)/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)

Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
1073. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 1: MY FRIENDS Lesson 2: 1,2,3/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
1074. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 1: MY FRIENDS Lesson 1: 4,5,6/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
1075. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 2: OUR NAMES Lesson 1 – Period 2 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
1076. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 2: OUR NAMES Lesson 1 – Period 1 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
1077. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 1: HELLO Lesson 3 – Period 6/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
1078. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 1: HELLO Lesson 3 – Period 5 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;